tư liệu sản xuất

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˧ liəw˧˨ʔ saːn˧˩ swət̚˧˦] · Huế [tɨ˧˧ liw˨˩ʔ ʂaːŋ˧˨ swək̚˦˧˥] ~ [tɨ˧˧ liw˨˩ʔ saːŋ˧˨ swək̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɨ˧˧ liw˨˩˨ ʂaːŋ˨˩˦ s⁽ʷ⁾ək̚˦˥] ~ [tɨ˧˧ liw˨˩˨ saːŋ˨˩˦ s⁽ʷ⁾ək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Tất cả những điều kiện vật chất cần thiết cho người khi sản xuất.
    • Tư liệu sản xuất gồm tư liệu lao động và đối tượng lao động.

Cấu tạo âm tiết

tưâm đầu t · vần ư · thanh ngang
liệuâm đầu l · vần iêu · thanh nặng
sảnâm đầu s · vần an · thanh hỏi
xuấtâm đầu x · vần uât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tư liệu sản xuất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.