bộ luật

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˧˨ʔ lwət̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓow˨˩ʔ lwək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓow˨˩˨ l⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tập hợp các luật định theo một hệ thống, thống nhất trong một văn bản pháp luật của một ngành luật và được cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất thông qua.
    • ban hành bộ luật mới
    • bộ luật dân sự
    • bộ luật hình sự

"bộ luật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh code
🇷🇺 Tiếng Nga кодекс ко́декс
🇹🇭 Tiếng Thái ประมวลกฎหมาย prà-muan-kòt-mǎai
🇮🇹 Tiếng Ý il codice

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bộâm đầu b · vần ô · thanh nặng
luậtâm đầu l · vần uât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bộ luật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.