Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [naŋ˧˧ swət̚˧˦] · Huế [naŋ˧˧ ʂwək̚˦˧˥] ~ [naŋ˧˧ swək̚˦˧˥] · Sài Gòn [naŋ˧˧ ʂ⁽ʷ⁾ək̚˦˥] ~ [naŋ˧˧ s⁽ʷ⁾ək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hiệu quả lao động được xác định theo thời gian quy định với sản phẩm hoàn thành.
- Năng suất ngày hôm nay không đạt.
- Sản lượng đạt được cho một thời vụ trên một diện tích gieo trồng.
- Ruộng năng suất cao.
Câu ví dụ thêm
- Tom là một người năng suất.Tom is efficient.
- Giờ làm việc cơ động giúp nhân viên năng suất hơn.Flexible work hours make employees more productive.
- Tom là người năng suất.Tom is efficient.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"năng suất" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | efficient · productive · productivity |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 能率 のうりつ |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "năng suất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.