chiến thuật

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiən˧˦ tʰwət̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕiəŋ˦˧˥ tʰwək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ciəŋ˦˥ tʰ⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cách đánh trong từng trận.
    • Chiến thuật phục kích.
    • Chiến thuật lấy ít đánh nhiều.
  2. Bộ phận của nghệ thuật quân sự, nghiên cứu quy luật, phương pháp chuẩn bị và tiến hành chiến đấu.
    • Nắm vững chiến thuật.
  3. Cách xử lí các tình huống trong thi đấu thể thao, để đạt thành tích cao nhất.
    • Nâng cao trình độ chiến thuật.
  4. (Cũ) Sách lược.
    • Chiến lược và chiến thuật cách mạng.
Tính từ
  1. Thuộc về, phục vụ chiến thuật.
    • Không quân chiến thuật.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 戰術.

"chiến thuật" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 战术 zhàn shù
🇫🇷 Tiếng Pháp la tactique
🇹🇭 Tiếng Thái กลวิธี kon-wí-thii
🇮🇹 Tiếng Ý la tattica

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "chiến thuật"

Cấu tạo âm tiết

chiếnâm đầu ch · vần iên · thanh sắc
thuậtâm đầu th · vần uât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chiến thuật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.