không gian

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəwŋ͡m˧˧ zaːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰəwŋ͡m˧˧ jaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình thức tồn tại cơ bản của vật chất, tùy thuộc vào bản chất, vật chất của vật thể, không thể tách rời vật chất và quá trình vật chất.
    • Vũ trụ chỉ là vật chất đang vận động mà vật chất đang vận động chỉ có thể vận động trong không gian và thời gian ([[wikipedia:vi:Vladimir Ilyich Lenin
  2. Khoảng vũ trụ giữa các thiên thể.
    • Con tàu vũ trụ bay trong không gian.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi tôn trọng không gian riêng của bạn.I respect your personal space.
  • Không gian đưa ra vô hạn thử hạn.Space offers endless challenges.
  • Không gian trông như không có giới hạn.Space seems endless.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 空間.

"không gian" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh space
🇨🇳 Tiếng Trung 空间 kōng jiān · 太空 tài kōng
🇰🇷 Tiếng Hàn 공간 gonggan
🇫🇷 Tiếng Pháp l'espace
🇩🇪 Tiếng Đức der Raum
🇷🇺 Tiếng Nga пространство простра́нство
🇹🇭 Tiếng Thái อวกาศ à-wá-kàat
🇮🇹 Tiếng Ý lo spazio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "không gian"

Cấu tạo âm tiết

khôngâm đầu kh · vần ông · thanh ngang
gianâm đầu gi · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "không gian" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.