không gian mẫu

Danh từ
Danh từ
  1. Là từ chuyên môn trong ngành thống kê, là tập hợp của tất cả các kết quả có thể xảy ra.

"không gian mẫu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sample space

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khôngâm đầu kh · vần ông · thanh ngang
gianâm đầu gi · vần an · thanh ngang
mẫuâm đầu m · vần âu · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "không gian mẫu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.