không gian véctơ

Danh từ
Danh từ
  1. Tập tất cả các vectơ n chiều trên nó có định nghĩa 2 phép toán cộng vectơ và nhân vectơ với một số thực tạo thành một không gian vectơ n chiều.

"không gian véctơ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh vector space
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha espacio vectorial

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khôngâm đầu kh · vần ông · thanh ngang
gianâm đầu gi · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "không gian véctơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.