Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːn˧˧ niəm˧˨ʔ] · Huế [kwaːŋ˧˧ niəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːŋ˧˧ nim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cách hiểu riêng của mình về một sự vật, một vấn đề.
- Nghệ thuật vị nghệ thuật là một quan niệm sai lạc, hồ đồ (Trường Chinh)
- Hiểu một vấn đề theo ý riêng của mình.
- Không nên như thế về vấn đề ấy; Cần quan niệm rõ ràng và có phương thức đúng đắn (Đỗ Mười)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 觀念.
"quan niệm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | conception · opinion · idea · think · believe |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 观念 guān niàn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 観念 かんねん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 관념 gwannyeom |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quan niệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.