bàn luận

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˨˩ lwən˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːŋ˦˩ lwəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩ l⁽ʷ⁾əŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trao đổi về vấn đề nào đó trên cơ sở phân tích lí lẽ.
    • đưa vấn đề ra bàn luận
    • bàn luận chuyện thời sự

Câu ví dụ thêm

  • Chủ đề đó không nên được đem ra bàn luận.That subject is not suitable for discussion.
  • Chủ đề đó không phù hợp để đem ra bàn luận.That subject is not suitable for discussion.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bàn luận" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to discuss
🇨🇳 Tiếng Trung 议论 yì lùn
🇯🇵 Tiếng Nhật 論じる ろんじる · 論ずる ろんずる
🇰🇷 Tiếng Hàn 논하다 nonhada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bànâm đầu b · vần an · thanh huyền
luậnâm đầu l · vần uân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bàn luận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.