Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːw˧˩ lwən˧˨ʔ] · Huế [tʰaːw˧˨ lwəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰaːw˨˩˦ l⁽ʷ⁾əŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trao đổi ý kiến về một vấn đề, có phân tích lí lẽ.
- Thảo luận kế hoạch công tác.
- Thảo luận rất sôi nổi.
Câu ví dụ thêm
- Họ đã thảo luận về vấn đề đó.They discussed the problem.
- Họ đã thảo luận vấn đề đó.They discussed the problem.
- Chúng ta phải thảo luận về nó.We have to discuss it.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"thảo luận" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | discuss · discussion · to discuss |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 讨论 tǎo lùn · 探讨 tàn tǎo |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 議論 ぎろん · 話し合う はなしあう · 話合い はなしあい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 토론 toron · 논의하다 nonuihada · 토론하다 toronhada · 토론자 toronja |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | discuter · la discussion |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | diskutieren · die Diskussion |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | обсудить обсуди́ть · обсуждать обсужда́ть · обсуждение обсужде́ние |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | อภิปราย à-phí-praai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | discutere · la discussione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thảo luận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.