bàn bạc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˨˩ ʔɓaːk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːŋ˦˩ ʔɓaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩ ʔɓaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trao đổi ý kiến qua lại nói chung.
    • Vấn đề này cần được bàn bạc kĩ.
    • Bàn bạc tập thể.

Câu ví dụ thêm

  • Trước khi quyết định, tôi muốn bàn bạc với gia đình mình.Before deciding, I would like to consult with my family.
  • Chúng tôi đã bàn bạc xem liệu chúng tôi có nên đi Hồng Kông hay không.We discussed whether we should go to Hong Kong.

"bàn bạc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to discuss
🇨🇳 Tiếng Trung 商量 shāng liang · 协商 xié shāng · 磋商 cuō shāng
🇯🇵 Tiếng Nhật 相談 そうだん · 話し合う はなしあう
🇰🇷 Tiếng Hàn 의논하다 uinonhada · 의논 uinon
🇩🇪 Tiếng Đức besprechen · bereden
🇹🇭 Tiếng Thái ปรึกษา prùek-sǎa · หารือ hǎa-rue

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bànâm đầu b · vần an · thanh huyền
bạcâm đầu b · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bàn bạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.