Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bàn thảo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˨˩ tʰaːw˧˩] · Huế [ʔɓaːŋ˦˩ tʰaːw˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩ tʰaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bàn bạc, thảo luận (ở cuộc họp, hội nghị, v.v.) để đi đến kết luận, quyết định chung.
    • bàn thảo những vấn đề hai bên cùng quan tâm

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bànâm đầu b · vần an · thanh huyền
thảoâm đầu th · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bàn thảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.