Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˩ ʔɗo˨˩] · Huế [ʔɓaːŋ˧˨ ʔɗow˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩˦ ʔɗow˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bản vẽ hình thể của một khu vực. Một biểu thị trực giác của một vùng, vùng này có thể có thật như vùng đất hay tưởng tượng.
- Bản đồ Việt Nam.
- bản đồ
Câu ví dụ thêm
- Tom không giỏi xem bản đồ.Tom isn't good at reading maps.
- Đấy là cái bản đồ Tom đưa cho bạn à?Is that the map that Tom gave you?
- Bản đồ ở trên tường.The map is on the wall.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 版圖.
"bản đồ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | map |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 地图 dì tú |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 地図 ちず · ちず |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 지도 jido · 地圖 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le plan · la carte · carte |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Karte · Landkarte |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | карта ка́рта |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | แผนที่ phǎen-thîi |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la mappa |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | mapa |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | mapa · carta · carta geográfica |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | kaart · landkaart |
| 🇮🇩 Tiếng Indonesia | peta · map · atlas |
| Tiếng Ba Lan | mapa |
| Tiếng Thuỵ Điển | karta |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "bản đồ"
bản đồ tư duySơ đồ dùng để biểu diễn từ, ý tưởng, công việc hay những đối tượng khác liên kết và được sắp xếp mở rộng ra từ một từ khoá hoặc ý tưởng trung tâm, được sử dụng như một công cụ hỗ trợ ghi nhớ, tư duy và sáng tạo.bản đồ họcMôn học nghiên cứu về nội dung, phương pháp thành lập và sử dụng bản đồ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bản đồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.