Bạn đỏ

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Từ chữ.
    • Hồng.
    • Hữu, tên một thứ rượu

Câu ví dụ thêm

  • Sao mắt bạn đỏ thế? Có chuyện gì vậy?Your eyes are red. What happened?

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

bạnâm đầu b · vần an · thanh nặng
đỏâm đầu đ · vần o · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "Bạn đỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.