Danh từ riêng
- Từ chữ.
- Hồng.
- Hữu, tên một thứ rượu
Câu ví dụ thêm
- Sao mắt bạn đỏ thế? Có chuyện gì vậy?Your eyes are red. What happened?
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Bạn đỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.