Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ saːn˧˩] · Huế [vow˧˧ ʂaːŋ˧˨] ~ [vow˧˧ saːŋ˧˨] · Sài Gòn [vow˧˧ ʂaːŋ˨˩˦] ~ [jow˧˧ saːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người thuộc giai cấp công nhân dưới chế độ tư bản (nói khái quát).
- Người lao động không có tư liệu sản xuất, phải làm thuê.
- Cố nông là những người vô sản ở nông thôn.
- Thuộc giai cấp công nhân, có tính chất của giai cấp công nhân. Cách mạng.
- Tinh thần quốc tế vô sản.
- (Kng.) . Hoàn toàn không có tài sản gì cả.
- Anh ta nghèo lắm, là một người vô sản hoàn toàn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 無產.
Từ, cụm từ chứa "vô sản"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vô sản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.