Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vô sản

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ saːn˧˩] · Huế [vow˧˧ ʂaːŋ˧˨] ~ [vow˧˧ saːŋ˧˨] · Sài Gòn [vow˧˧ ʂaːŋ˨˩˦] ~ [jow˧˧ saːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người thuộc giai cấp công nhân dưới chế độ tư bản (nói khái quát).
  2. Người lao động không có tư liệu sản xuất, phải làm thuê.
    • Cố nông là những người vô sản ở nông thôn.
Tính từ
  1. Thuộc giai cấp công nhân, có tính chất của giai cấp công nhân. Cách mạng.
    • Tinh thần quốc tế vô sản.
  2. (Kng.) . Hoàn toàn không có tài sản gì cả.
    • Anh ta nghèo lắm, là một người vô sản hoàn toàn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 無產.

Từ, cụm từ chứa "vô sản"

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
sảnâm đầu s · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "vô sản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.