phi vô sản

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Không thuộc hệ thống tư tưởng vô sản.
    • Tư tưởng phi vô sản.

Cấu tạo âm tiết

phiâm đầu ph · vần i · thanh ngang
vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
sảnâm đầu s · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "phi vô sản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.