cảnh quan

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kajŋ̟˧˩ kwaːn˧˧] · Huế [kɛɲ˧˨ kwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [kan˨˩˦ waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận của bề mặt trái đất, với những đặc điểm riêng về địa lí, khí hậu, thuỷ văn, v.v., phân biệt hẳn với những bộ phận xung quanh.
    • Cảnh quan rừng nhiệt đới
  2. Cảnh đẹp tự nhiên hoặc do con người tạo ra.
    • Cảnh quan kiến trúc đô thị
  3. Quan chức trong ngành cảnh sát.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 景觀.

"cảnh quan" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh landscape · police officer

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cảnhâm đầu c · vần anh · thanh hỏi
quanâm đầu qu · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cảnh quan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.