Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phong cảnh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fawŋ͡m˧˧ kajŋ̟˧˩] · Huế [fawŋ͡m˧˧ kɛɲ˧˨] ~ [fɔŋ˧˧ kɛɲ˧˨] · Sài Gòn [fawŋ͡m˧˧ kan˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những cảnh thiên nhiên, thường là đẹp, bày ra trước mắt, như sông, núi, làng mạc, phố xá, v.v. (nói tổng quát)
    • Phong cảnh làng quê ngày mùa.
    • Ngắm phong cảnh.

Câu ví dụ thêm

  • Phong cảnh đẹp hơn cả sự mô tả.The scenery was beautiful beyond description.
  • Tom và Mary chiêm ngưỡng phong cảnh, tay trong tay.Tom and Mary admired the scenery as they held hands.
  • Nhật Bản nổi tiếng về những phong cảnh tuyệt đẹp.Japan is famous for its scenic landscapes.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 風景.

"phong cảnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh landscape · scenery
🇨🇳 Tiếng Trung 风景 fēng jǐng · 景色 jǐng sè · 风光 fēng guāng
🇯🇵 Tiếng Nhật 景色 けしき · 風景 ふうけい
🇰🇷 Tiếng Hàn 경치 gyeongchi · 풍경 punggyeong
🇫🇷 Tiếng Pháp le paysage
🇩🇪 Tiếng Đức die Landschaft

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

phongâm đầu ph · vần ong · thanh ngang
cảnhâm đầu c · vần anh · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "phong cảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.