Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bản năng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˩ naŋ˧˧] · Huế [ʔɓaːŋ˧˨ naŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩˦ naŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tính năng vốn có, bẩm sinh, không phải do học hỏi.
    • Bản năng tự vệ.
    • Hành động theo bản năng.

Câu ví dụ thêm

  • Bản năng thường là một người hướng dẫn tồi.Instinct is often a poor guide.
  • Anh ta có một bản năng chiến đấu mạnh mẽ.He is possessed of a strong fighting instinct.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 本能.

"bản năng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh instinct
🇨🇳 Tiếng Trung 本能 běn néng
🇫🇷 Tiếng Pháp l'instinct
🇩🇪 Tiếng Đức der Instinkt
🇷🇺 Tiếng Nga инстинкт инсти́нкт
🇹🇭 Tiếng Thái สัญชาตญาณ sǎn-châat-tà-yaan
🇮🇹 Tiếng Ý l'istinto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi
năngâm đầu n · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bản năng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.