Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [taːn˧˦ tïŋ˧˩] · Huế [taːŋ˦˧˥ tɨn˧˨] · Sài Gòn [taːŋ˦˥ tɨn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho người khác xiêu lòng, nghe theo mình bằng những lời nói ngon ngọt, nhằm mục đích riêng.
- Bám theo các cô gái để tán tỉnh ve vãn
- Nó tán tỉnh mãi mà vẫn không ăn nhằm gì
Câu ví dụ thêm
- Anh ấy đã có người yêu nhưng vẫn tán tỉnh tôi.He has a girlfriend but he still flirts with me.
- Cô ấy thích tán tỉnh.She likes to flirt.
- Tôi không tán tỉnh.I'm not flirting.
"tán tỉnh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to flirt |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | draguer · flirter |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | anmachen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | ухаживать уха́живать · флиртовать флиртова́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | จีบ jìip |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | flirtare · rimorchiare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tán tỉnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.