tham quan

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːm˧˧ kwaːn˧˧] · Huế [tʰaːm˧˧ kwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰaːm˧˧ waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem xét một nơi nào.
    • Đi tham quan khu gang thép.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi sẽ đưa bạn đi tham quan.I'm going to take you on a tour.
  • Bạn có thể tham quan buổi triển lãm lớn ở cửa hàng bách hoá lúc nào cũng được.You can see the large exhibition at the department store anytime.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tham quan" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sightseeing · to visit; sightseeing
🇨🇳 Tiếng Trung 参观 cān guān · 游览 yóu lǎn · 观光 guān guāng
🇯🇵 Tiếng Nhật 見物 けんぶつ · 観光 かんこう
🇰🇷 Tiếng Hàn 관광 gwangwang · 관람 gwanram
🇫🇷 Tiếng Pháp visiter

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thamâm đầu th · vần am · thanh ngang
quanâm đầu qu · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tham quan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.