Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [van˧˧ ʔɓaːn˧˩] · Huế [vaŋ˧˧ ʔɓaːŋ˧˨] · Sài Gòn [vaŋ˧˧ ʔɓaːŋ˨˩˦] ~ [jaŋ˧˧ ʔɓaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Là một đồ vật gì đó để làm ghi chép lại một thông tin gì đó đó với mục đích truyền lại cho hậu thế.
- Văn bản của lịch sử Việt Nam.
Câu ví dụ thêm
- Văn bản đã được chép vào bảng tạm.The text has been copied to clipboard.
- Đã chép văn bản vào bảng tạm.Text copied to clipboard.
- Bạn có thể dịch văn bản này sang tiếng Đức không?Can you translate these texts in German?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 文本.
"văn bản" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | text · text; document · pamphlet · writing |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | テキスト |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 텍스트 tekseuteu · 문서 munseo |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'acte · le texte · l'écrit |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Text |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | текст |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'atto · il testo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "văn bản"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "văn bản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.