tai nạn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːj˧˧ naːn˧˨ʔ] · Huế [taːj˧˧ naːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [taːj˧˧ naːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự việc không may, xảy ra bất ngờ, gây thiệt hại cho người và tài sản.
    • Tai nạn ô-tô đâm vào tàu điện.

Câu ví dụ thêm

  • Tai nạn xảy ra ở cửa của đường hầm.The accident occurred at the mouth of the tunnel.
  • Tai nạn thường xảy ra do sự bất cẩn.Accidents often result from carelessness.
  • Tom đã suýt chết trong vụ tai nạn đó.Tom almost died in that accident.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tai nạn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh accident
🇨🇳 Tiếng Trung 意外 yì wài · 事故 shì gù
🇯🇵 Tiếng Nhật 事故 じこ
🇰🇷 Tiếng Hàn 사고 sago
🇫🇷 Tiếng Pháp l'accident
🇩🇪 Tiếng Đức der Unfall
🇷🇺 Tiếng Nga авария ава́рия · разбиться разби́ться
🇹🇭 Tiếng Thái อุบัติเหตุ ù-bàt-tì-hèet
🇮🇹 Tiếng Ý l'incidente

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tai nạn"

Cấu tạo âm tiết

taiâm đầu t · vần ai · thanh ngang
nạnâm đầu n · vần an · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tai nạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.