Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bàn chân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˨˩ t͡ɕən˧˧] · Huế [ʔɓaːŋ˦˩ t͡ɕəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩ cəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần cuối của chân người và một số động vật, dùng để đỡ toàn thân khi đi, đứng.
    • Xương bàn chân.

Câu ví dụ thêm

  • Tom bị đau ở bàn chân trái.Tom hurt his left foot.
  • Con người có hai bàn chân.Man has two feet.
  • Bàn chân tôi bị đau vì tôi đã giẫm phải kính.My foot hurts because I stepped on the glass.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bàn chân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh foot
🇨🇳 Tiếng Trung 脚 jiǎo
🇯🇵 Tiếng Nhật 足 あし
🇰🇷 Tiếng Hàn 발 bal
🇫🇷 Tiếng Pháp le pied
🇩🇪 Tiếng Đức der Fuß
🇹🇭 Tiếng Thái เท้า tháao
🇮🇹 Tiếng Ý il piede

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "bàn chân"

Cấu tạo âm tiết

bànâm đầu b · vần an · thanh huyền
chânâm đầu ch · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bàn chân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.