Danh từ
- Phần dưới của bàn chân, có đường chỉ, không bao gồm các ngón chân.
"lòng bàn chân" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 발바닥 balbadak |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| lòng | âm đầu l · vần ong · thanh huyền |
| bàn | âm đầu b · vần an · thanh huyền |
| chân | âm đầu ch · vần ân · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "lòng bàn chân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.