Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˨˩ ʔɓaːn˧˨ʔ] · Huế [tɨn˦˩ ʔɓaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨn˨˩ ʔɓaːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Việc mà mấy người là bạn với nhau.
Câu ví dụ
- Không có gì quan trọng hơn tình bạn.Nothing is so valuable as friendship.
- Không gì quan trọng hơn tình bạn.Nothing is so valuable as friendship.
- Tình bạn chân thật thì hiếm thấy.Genuine friendship is uncommon.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
tình + bạn
"tình bạn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | friendship |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 友谊 yǒu yì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 友情 ゆうじょう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 우정 ujeong |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'amitié · amitié |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Freundschaft · Freundschaft |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | дружба дру́жба |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | มิตรภาพ mít-trà-phâap |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'amicizia |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | amistad |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | amizade |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | vriendschap |
| Tiếng Ba Lan | przyjaźń |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tình bạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.