Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [faːn˧˩ ʔɨŋ˧˦] · Huế [faːŋ˧˨ ʔɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [faːŋ˨˩˦ ʔɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hoạt động, trạng thái, quá trình nảy sinh ra để đáp lại một tác động nào đó.
- Phản ứng dữ dội của con hổ trước khi bị bắt.
- Phản ứng đầu tiên của nhiều người trước lời tuyên bố đó là nghi ngờ.
- Sự đáp lại của cơ thể sinh vật trước những kích thích bên ngoài hay bên trong nào đó.
- Phản ứng tự vệ của cơ thể.
- Tiêm dưới da để thử phản ứng.
- Phản ứng hoá học (nói tắt).
- Có trước một tác động, một sự việc nào đó.
- Phản ứng nhanh nhạy trước diễn biến của tình hình.
- Phản ứng gay gắt trước ý kiến phê bình.
- Nghe nói vậy, nhiều người phản ứng.
- Có phản ứng trước những kích thích nào đó đối với cơ thể.
- Tham gia vào một phản ứng hoá học.
- Acid phản ứng với base sinh ra muối và nước.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 反應.
"phản ứng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | react · reaction · to react; reaction |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 反应 fǎn yìng |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 반응 baneung |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | réagir · la réaction |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Reaktion · reagieren |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | реакция реа́кция · реагировать реаги́ровать · отреагировать отреаги́ровать |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ปฏิกิริยา pà-tì-kì-rí-yaa |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | reagire · la reazione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "phản ứng"
phản ứng hóa họcQuá trình biến đổi từ chất này thành chất khác.phản ứng oxy hóa–khử(Hóa học) Phản ứng hóa học có sự trao đổi electron, chất cho electron là chất khử, chất nhận electron là chất oxy hóa.phản ứng hạt nhânMọi quá trình (tương tác giữa các hạt nhân) dẫn đến sự biến đổi chúng thành các hạt nhân khác.phản ứng vô cơPhản ứng hóa học giữa các hợp chất vô cơ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phản ứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.