Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bạn thân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˨ʔ tʰən˧˧] · Huế [ʔɓaːŋ˨˩ʔ tʰəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩˨ tʰəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bạn gần gũi, gắn bó có thể trao đổi tâm tình và giúp đỡ lẫn nhau.
    • Anh ấy là bạn thân của tôi.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi đã gọi Tom bạn thân của tôi.I called my good friend Tom.
  • Tôi muốn đến thăm một người bạn thân.I want to visit a close friend.
  • Bạn thân của tôi không phải là người Thái.My best friend isn't Thai.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bạn thân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh buddy · close friend
🇯🇵 Tiếng Nhật 親友 しんゆう · 仲良し なかよし
🇫🇷 Tiếng Pháp le copain · le pote
🇩🇪 Tiếng Đức der Kumpel

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

bạnâm đầu b · vần an · thanh nặng
thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bạn thân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.