Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giấc mơ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zək̚˧˦ məː˧˧] · Huế [jək̚˦˧˥ məː˧˧] · Sài Gòn [jək̚˦˥ məː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Như Giấc mộng.
    • Quyết học tập để thi đỗ, đâu có phải là một giấc.

Câu ví dụ thêm

  • Ngủ ngon. Chúc bạn nhiều giấc mơ đẹp.Good night. Sweet dreams.
  • Điều đó chỉ là một giấc mơ.It's only a dream.
  • Giấc mơ đã trở thành sự thật.The dream came true.

"giấc mơ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dream
🇨🇳 Tiếng Trung 梦 mèng
🇯🇵 Tiếng Nhật 夢 ゆめ
🇰🇷 Tiếng Hàn 꿈 kkum
🇫🇷 Tiếng Pháp le rêve
🇩🇪 Tiếng Đức der Traum
🇷🇺 Tiếng Nga сон
🇮🇹 Tiếng Ý il sogno

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giấcâm đầu gi · vần âc · thanh sắc
mơâm đầu m · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "giấc mơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.