Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhớ ra

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲəː˧˦ zaː˧˧] · Huế [ɲəː˨˩˦ ʐaː˧˧] · Sài Gòn [ɲəː˦˥ ɹaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Bỗng nghĩ đến một việc gì đã quên.
    • Nhớ ra cách giải đáp bài toán.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy đã nhớ ra.He remembered.
  • Tom không thể nhớ ra mình đã về nhà bằng cách nào.Tom can't remember how he got home.
  • Anh ấy đã không nhớ ra sinh nhật của cô ấy và tôi cũng vậy.He didn't remember her birthday and neither did I.

"nhớ ra" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to remember (suddenly)
🇯🇵 Tiếng Nhật 思い出す おもいだす
🇰🇷 Tiếng Hàn 떠올리다 tteoolrida · 생각나다 saenggaknada · 기억나다 gieoknada
🇷🇺 Tiếng Nga вспомнить вспо́мнить
🇹🇭 Tiếng Thái นึก núek

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhớâm đầu nh · vần ơ · thanh sắc
raâm đầu r · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhớ ra" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.