mơ ước

Động từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [məː˧˧ ʔɨək̚˧˦] · Huế [məː˧˧ ʔɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [məː˧˧ ʔɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mong muốn, ước ao một cách thiết tha điều tốt đẹp trong tương lai.
    • mơ ước một cuộc sống giàu có
Danh từ
  1. Điều mong muốn tốt đẹp trong tương lai.
    • mơ ước đã trở thành sự thật

Câu ví dụ thêm

  • Này Betty, bạn đã quyết định về căn nhà mơ ước chưa?So, Betty, have you decided on your dream home yet?
  • Mơ ước của Tom là đi du lịch vòng quanh thế giới với Mary.Tom's dream is to travel around the world with Mary.
  • Tôi mơ ước một ngày nào đó được đến thăm nước Úc cùng gia đình.I dream of visiting Australia someday with my family.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"mơ ước" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dream · to dream of; dream
🇰🇷 Tiếng Hàn 꿈꾸다 kkumkkuda
🇫🇷 Tiếng Pháp rêver
🇷🇺 Tiếng Nga мечтать мечта́ть
🇹🇭 Tiếng Thái ใฝ่ฝัน fài-fǎn
🇳🇱 Tiếng Hà Lan dromen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

mơâm đầu m · vần ơ · thanh ngang
ướcâm đầu (không) · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mơ ước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.