Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəː˧˩ laːj˧˨ʔ] · Huế [ʈəː˧˨ laːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈəː˨˩˦ laːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quay về, quay lại nơi bắt đầu, nơi xuất phát.
- Trở lại nơi cũ
- Tác động trở lại
- Chuyển về trạng thái, tính chất (thường là tốt đẹp) ban đầu.
- Không gian trở lại yên tĩnh
- Trở lại làm người lương thiện
- Lấy đó làm mốc được coi là tối đa, không thể hơn.
- Chỗ đó được mươi cân trở lại.
- Chỉ mươi ngày trở lại là xong.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"trở lại" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | back · to return; to come back |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 도로 doro · 되돌아오다 doedolaoda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | revenir |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | zurück |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | обратно обра́тно |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | ritornare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trở lại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.