tơ hồng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [təː˧˧ həwŋ͡m˨˩] · Huế [təː˧˧ həwŋ͡m˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây kí sinh có thân hình sợi nhỏ, màu vàng hay trắng lục, không có lá, quấn vào cây chủ.
  2. (Cũ; vch.) .
  3. Sợi chỉ đỏ, dùng để biểu trưng cho tình duyên do trời định theo một truyền thuyết Trung Quốc.
    • Lễ tơ hồng (lễ kết hôn).
  4. (Id.) . Ông tơ hồng (nói tắt); Nguyệt Lão.
    • Tế tơ hồng.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "tơ hồng"

Cấu tạo âm tiết

tơâm đầu t · vần ơ · thanh ngang
hồngâm đầu h · vần ông · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tơ hồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.