Thành ngữ
- Làm đám cưới.
"nối dây tơ hồng" trong các thứ tiếng
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Ringe · tauschen |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| nối | âm đầu n · vần ôi · thanh sắc |
| dây | âm đầu d · vần ây · thanh ngang |
| tơ | âm đầu t · vần ơ · thanh ngang |
| hồng | âm đầu h · vần ông · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "nối dây tơ hồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.