mơ hồ

Tính từ
Tính từ
  1. Không rõ rệt, thiếu chính xác.
    • Lời nói mơ hồ.

Câu ví dụ thêm

  • Lần này, bài thi không chỉ khó mà câu hỏi còn mơ hồ nữa!This time, the exam was not just difficult, but also, the questions were ambiguous.

"mơ hồ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh vague · ambiguity · ambiguous
🇨🇳 Tiếng Trung 模糊 mó hu · 含糊 hán hu
🇯🇵 Tiếng Nhật 曖昧 あいまい
🇫🇷 Tiếng Pháp la vague · confus

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

mơâm đầu m · vần ơ · thanh ngang
hồâm đầu h · vần ô · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mơ hồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.