Tính từ
- Không rõ rệt, thiếu chính xác.
- Lời nói mơ hồ.
Câu ví dụ thêm
- Lần này, bài thi không chỉ khó mà câu hỏi còn mơ hồ nữa!This time, the exam was not just difficult, but also, the questions were ambiguous.
"mơ hồ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | vague · ambiguity · ambiguous |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 模糊 mó hu · 含糊 hán hu |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 曖昧 あいまい |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la vague · confus |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mơ hồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.