Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhà thơ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ɲaː˨˩ tʰəː˧˧] · Huế [ɲaː˦˩ tʰəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người sáng tác thơ, có tài năng và có tác phẩm được biết đến rộng rãi.

Câu ví dụ

  • Ai là nhà thơ mà bạn yêu thích?Who's your favorite poet?
  • Khi tôi rảnh rỗi, tôi là nhà thơ.In my free time, I'm a poet.
  • Alan là một nhà thơ.Alan is a poet.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nhà thơ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh poet
🇯🇵 Tiếng Nhật 詩人 しじん
🇰🇷 Tiếng Hàn 시인 siin
🇫🇷 Tiếng Pháp le poète
🇩🇪 Tiếng Đức der Dichter
🇷🇺 Tiếng Nga поэт поэ́т
🇹🇭 Tiếng Thái กวี kà-wii
🇮🇹 Tiếng Ý il poeta

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
thơâm đầu th · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhà thơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.