Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thi sĩ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰi˧˧ si˦ˀ˥] · Huế [tʰɪj˧˧ ʂɪj˧˨] ~ [tʰɪj˧˧ sɪj˧˨] · Sài Gòn [tʰɪj˧˧ ʂɪj˨˩˦] ~ [tʰɪj˧˧ sɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhà thơ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 詩.

"thi sĩ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh poet

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thiâm đầu th · vần i · thanh ngang
sĩâm đầu s · vần i · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "thi sĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.