thi nhân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰi˧˧ ɲən˧˧] · Huế, Sài Gòn [tʰɪj˧˧ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhà thơ.
    • 1925, Hồ Biểu Chánh, Nhơn tình ấm lạnh/Chương 2
    • 1928, Phan Khôi, Ông Eroshenko, thi nhân mù nước Nga, Đông Pháp thời báo, Sài Gòn, số 721

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

thiâm đầu th · vần i · thanh ngang
nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thi nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.