mở rộng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [məː˧˩ zəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [məː˧˨ ʐəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [məː˨˩˦ ɹəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho có phạm vi, quy mô lớn hơn trước.
    • Mở rộng phạm vi hoạt động.
    • Mở rộng tầm mắt.

Câu ví dụ thêm

  • Mình đang cố gắng mở rộng vốn từ.Currently I am putting effort into expanding my vocabulary.
  • Mở rộng ra.Open wide.
  • Mở rộng đi.Expand it.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"mở rộng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh expand · extend · expansion · extension · broaden · widen
🇨🇳 Tiếng Trung 扩大 kuò dà · 推广 tuī guǎng · 开展 kāi zhǎn · 延伸 yán shēn · 扩张 kuò zhāng · 敞开 chǎng kāi
🇯🇵 Tiếng Nhật 拡大 かくだい · 広がる ひろがる · 開放 かいほう · 拡張 かくちょう · 広げる ひろげる · 拡充 かくじゅう
🇰🇷 Tiếng Hàn 확대하다 hwakdaehada · 벌리다 beolrida · 확대되다 hwakdaedoeda · 넓히다 neolhida · 확장 hwakjang
🇫🇷 Tiếng Pháp agrandir
🇹🇭 Tiếng Thái ขยาย khà-yǎai · ขยายตัว khà-yǎai-tua
🇮🇹 Tiếng Ý allargare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mởâm đầu m · vần ơ · thanh hỏi
rộngâm đầu r · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mở rộng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.