Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ kəː˧˧] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ kəː˧˧] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ kəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thiết bị dùng để biến đổi một dạng năng lượng nào đó thành cơ năng.
- Động cơ phản lực.
- Những gì thôi thúc con người có những ứng xử nhất định một cách vô thức hay hữu ý và thường gắn liền với những nhu cầu.
- Động cơ học tập tốt.
Câu ví dụ thêm
- Con mèo nó không cử động cơ.The cat didn't move a muscle.
- Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.The motive for the murder isn't yet known.
- Động cơ này đã vượt qua mọi bài đánh giá hiệu năng.This engine has passed all performance evaluations.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 動機.
"động cơ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | engine · motor · motive · engine; motive |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 动机 dòng jī · 引擎 yǐn qíng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | エンジン · モーター |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 동기 donggi · 엔진 enjin |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le moteur · le mobile |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Motor · das Motiv |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | двигатель дви́гатель · мотив моти́в · мотор мото́р |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เครื่องยนต์ khrûeang-yon |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il motore · il movente |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "động cơ"
động cơ nhiệtĐộng cơ biến đổi nhiệt năng thành cơ năng.động cơ ô tô(Kỹ thuật) động cơ lắp vào xe ô tô (xe hơi) để vận hành xe. Hiện nay đa số các động cơ ô tô là động cơ đốt trong sử dụng nhiên liệu lỏng (như xăng, dầu, cồn...) và nhiên liệu khí, hoặc là động cơ điện.động cơ vĩnh cữuLoại máy tưởng tượng, nếu được khởi động một lần thì sẽ sinh công mãi mãi mà không cần tiêu tốn năng lượng từ bên ngoài,.động cơ đốt ngoàiĐộng cơ được cấp nhiệt năng từ bên ngoài và sử dụng lại nhiệt năng đó để biến thành công cơ học.động cơ đốt trongMột loại động cơ nhiệt.động cơ Otto(Kỹ thuật) Một loại động cơ đốt trong chạy bằng xăng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "động cơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.