Danh từ
- Động cơ biến đổi nhiệt năng thành cơ năng.
"động cơ nhiệt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | heat-engine |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| động | âm đầu đ · vần ông · thanh nặng |
| cơ | âm đầu c · vần ơ · thanh ngang |
| nhiệt | âm đầu nh · vần iêt · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "động cơ nhiệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.