động cơ nhiệt

Danh từ
Danh từ
  1. Động cơ biến đổi nhiệt năng thành cơ năng.

"động cơ nhiệt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh heat-engine

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng
cơâm đầu c · vần ơ · thanh ngang
nhiệtâm đầu nh · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "động cơ nhiệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.