trụ sở

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˨ʔ səː˧˩] · Huế [ʈʊw˨˩ʔ ʂəː˧˨] ~ [ʈʊw˨˩ʔ səː˧˨] · Sài Gòn [ʈʊw˨˩˨ ʂəː˨˩˦] ~ [ʈʊw˨˩˨ səː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Nơi một cơ quan một đoàn thể làm việc hàng ngày.
    • Trụ sở uỷ ban nhân dân.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi có một trụ sở bí mật.We have a secret headquarters.
  • Chúng ta có một trụ sở bí mật.We have a secret headquarters.

"trụ sở" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le siège
🇩🇪 Tiếng Đức der Sitz
🇷🇺 Tiếng Nga штаб
🇹🇭 Tiếng Thái ที่ทำการ thîi-tham-kaan
🇮🇹 Tiếng Ý la sede

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

trụâm đầu tr · vần u · thanh nặng
sởâm đầu s · vần ơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "trụ sở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.