Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəː˧˧ səː˧˩] · Huế [kəː˧˧ ʂəː˧˨] ~ [kəː˧˧ səː˧˨] · Sài Gòn [kəː˧˧ ʂəː˨˩˦] ~ [kəː˧˧ səː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cái làm nền tảng, trong quan hệ với những cái xây dựng trên đó hoặc dựa trên đó mà tồn tại, phát triển.
- Thực tiễn là cơ sở của nhận thức.
- Một nhận định có cơ sở.
- .
- Đơn vị ở cấp dưới cùng, nơi trực tiếp thực hiện các hoạt động như sản xuất, công tác, v. v. của một hệ thống tổ chức, trong quan hệ với các bộ phận lãnh đạo cấp trên.
- Chi bộ là tổ chức cơ sở của đảng cộng sản.
- Cơ sở y tế ở nông thôn.
- Cán bộ cơ sở.
- Người hoặc nhóm người làm chỗ dựa, trong quan hệ với tổ chức dựa vào những người đó để hoạt động, thường là hoạt động bí mật.
- Chị ấy là một cơ sở của cách mạng trong vùng địch tạm chiếm.
- Bám lấy cơ sở để hoạt động.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"cơ sở" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | basis · establishment · facility · facility; basis · foundation · footing |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 基础 jī chǔ |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 基 もと · 基礎 きそ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 기초 gicho · 바탕 batang |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la base · l'installation · l'établissement |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Basis · die Einrichtung |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | база ба́за · заведение заведе́ние |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la base · la struttura · il fondamento |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "cơ sở"
cơ sở dữ liệuTập hợp thông tin có cấu trúc.cơ sở hạ tầngNền tảng kinh tế, bao gồm toàn bộ quan hệ sản xuất của xã hội phù hợp với một trình độ phát triển nhất định của lực lượng sản xuất, trong quan hệ với kiến trúc thượng tầng xây dựng trên đó.cơ sở ngữ liệuTập hợp văn bản (ở dạng viết và dạng nói) của một ngôn ngữ được tổ chức và đặc tả sao cho các chương trình máy tính có thể khai thác, nhằm phục vụ nhiều người sử dụng.tiền cơ sở(Kinh tế học) Lượng tiền mặt bao gồm lượng tiền mặt lưu thông ngoài hệ thống ngân hàng cộng với tiền mặt dự trữ trong hệ thống ngân hàng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cơ sở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.