cơ sở ngữ liệu

Danh từ
Danh từ
  1. Tập hợp văn bản (ở dạng viết và dạng nói) của một ngôn ngữ được tổ chức và đặc tả sao cho các chương trình máy tính có thể khai thác, nhằm phục vụ nhiều người sử dụng.

Cấu tạo âm tiết

cơâm đầu c · vần ơ · thanh ngang
sởâm đầu s · vần ơ · thanh hỏi
ngữâm đầu ng · vần ư · thanh ngã
liệuâm đầu l · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cơ sở ngữ liệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.