Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔ˧˧ zaŋ˨˩] · Huế [t͡ɕɔ˧˧ ʐaŋ˦˩] · Sài Gòn [cɔ˧˧ ɹaŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem một việc nào đó là đúng hay sai mà không biết chắc chắn.
Câu ví dụ
- Tôi cho rằng Tom là một người cha tệ.I think Tom is a terrible father.
- Cô ấy cho rằng cô ấy đã bị cảm cúm.She thinks that she has the flu.
- Tôi cho rằng dự án này đang đi đúng hướng.I think this project is moving on the right track.
"cho rằng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | claim · figure · assume · suppose · assumption · reckon |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 认为 rèn wéi |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | supposer · présumer |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | meinen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | считать счита́ть · полагать полага́ть |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | supporre · ritenere · sostenere |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cho rằng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.