Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cho là

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔ˧˧ laː˨˩] · Huế [t͡ɕɔ˧˧ laː˦˩] · Sài Gòn [cɔ˧˧ laː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tương tự như cho rằng

Câu ví dụ

  • Nhiều người cho là tôi bị điên.Most people think I'm crazy.
  • Bạn đã được cho là có mặt ở đó.You were supposed to be there.
  • Tôi không cho là Tom và Mary có thể làm điều đó.I don't think Tom and Mary are capable of doing that.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"cho là" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh supposedly · deem · to think that; to assume · suppose · assume
🇰🇷 Tiếng Hàn 생각되다 saenggakdoeda · 여기다 yeogida
🇫🇷 Tiếng Pháp prétendre · supposé
🇩🇪 Tiếng Đức halten · angeblich
🇷🇺 Tiếng Nga посчитать посчита́ть · счесть
🇹🇭 Tiếng Thái อ้าง âang
🇮🇹 Tiếng Ý presunto · presumere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

choâm đầu ch · vần o · thanh ngang
làâm đầu l · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cho là" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.