Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔ˧˦ ʔɗiəw˨˩] · Huế [kɔ˨˩˦ ʔɗiw˦˩] · Sài Gòn [kɔ˦˥ ʔɗiw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ để giải thích do một sự việc gì đó.
- Tôi mệt vì có điều để làm
- tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là một ý bổ sung quan trọng, thường làm giảm điều vừa nói đến.
- thằng bé thông minh, có điều hơi chủ quan
Câu ví dụ thêm
- Họ có điều gì phải che giấu không?Do they have something to hide?
- Tôi có điều cần bàn với bạn.I have something to talk over with you.
- Tôi muốn một phòng có điều hoà không khí.I would like an air-conditioned room.
"có điều" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | but; the only thing is · however · but |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 不过 bù guò |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "có điều" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.