Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

có thể

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔ˧˦ tʰe˧˩] · Huế [kɔ˨˩˦ tʰej˧˨] · Sài Gòn [kɔ˦˥ tʰej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Có khả năng làm được hoặc xảy ra.
    • Tự mình tham gia sản xuất trong phạm vi có thể (Trường Chinh)
    • Anh có thể đi trước.
    • Trời có thể sắp mưa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"có thể" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh can · could · may · likely · might · possible
🇨🇳 Tiếng Trung 能 Néng · 可以 kě yǐ · 可能 kě néng
🇯🇵 Tiếng Nhật 出来る できる · 可能 かのう
🇰🇷 Tiếng Hàn 가능하다 ganeunghada · 가능 ganeung
🇫🇷 Tiếng Pháp pouvoir · possible
🇩🇪 Tiếng Đức können · möglich · eventuell
🇷🇺 Tiếng Nga мочь · можно мо́жно · возможный возмо́жный · смочь
🇹🇭 Tiếng Thái ได้ dâai · อาจ àat · สามารถ sǎa-mâat · เป็นได้ pen-dâai
🇮🇹 Tiếng Ý potere · possibile

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "có thể"

Cấu tạo âm tiết

cóâm đầu c · vần o · thanh sắc
thểâm đầu th · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "có thể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.