số đo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [so˧˦ ʔɗɔ˧˧] · Huế [ʂow˨˩˦ ʔɗɔ˧˧] ~ [sow˨˩˦ ʔɗɔ˧˧] · Sài Gòn [ʂow˦˥ ʔɗɔ˧˧] ~ [sow˦˥ ʔɗɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Số chỉ kết quả của phép đo một đại lượng nhất định bằng hệ đơn vị xác định nào đó.
    • Số đo vận tốc chuyển động.
    • Số đo của bước sóng ánh sáng.
  2. Số ghi độ dài, chiều cao, vòng ngực, vòng bụng, v.v. (nói tổng quát).
    • Số đo ba vòng.
    • Thợ may lấy số đo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"số đo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh measurement
🇫🇷 Tiếng Pháp la mesure
🇮🇹 Tiếng Ý la misura

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc
đoâm đầu đ · vần o · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "số đo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.