Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bỏ phiếu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔ˧˩ fiəw˧˦] · Huế [ʔɓɔ˧˨ fiw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓɔ˨˩˦ fiw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dùng phiếu tỏ sự lựa chọn hay thái độ của mình trong cuộc bầu cử hoặc biểu quyết.
    • Bỏ phiếu cho người xứng đáng.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng ta hãy bỏ phiếu để quyết định người thắng cuộc.We will vote to decide the winner.
  • Khi đến giờ bỏ phiếu, anh ta đã bỏ phiếu trắng.When it was time to vote, he abstained.
  • Chúng tôi đề nghị đảng cầm quyền nên hành động quyết liệt hơn để không bị bỏ phiếu bãi nhiệm trong cuộc bầu cử tới.We suggest that the ruling party act more decisively in order not to be voted out of office in the next election.

"bỏ phiếu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh vote · ballot · to vote
🇨🇳 Tiếng Trung 投票 tóu piào
🇯🇵 Tiếng Nhật 投票 とうひょう
🇰🇷 Tiếng Hàn 투표 tupyo
🇫🇷 Tiếng Pháp voter · le vote
🇩🇪 Tiếng Đức stimmen
🇷🇺 Tiếng Nga голосовать голосова́ть · голосование голосова́ние · проголосовать проголосова́ть
🇹🇭 Tiếng Thái ออกเสียง àwk-sǐang
🇮🇹 Tiếng Ý votare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bỏâm đầu b · vần o · thanh hỏi
phiếuâm đầu ph · vần iêu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bỏ phiếu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.